Cách dùng "我也非常喜欢这剧本" (wǒ yě fēi cháng xǐ huān zhè jù běn) trong hội thoại tiếng Trung
我也非常喜欢这剧本
và cũng rất thích kịch bản này.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:58
wǒ我
hěn很
xīn欣
shǎng赏
nǐ你
zhè这
ge个
rén人
“tôi đánh giá cậu rất cao”
LINE 0229:01
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
fēi非
cháng常
xǐ喜
huān欢
zhè这
jù剧
běn本
“và cũng rất thích kịch bản này.”
LINE 0329:04
duì对
yú于
wǒ我
hé和
nǐ你
shī师
fù父
lái来
shuō说
ne呢
“Đây không phải lần đầu”
Show Information