Cách dùng "我也没寄出去过呀" (wǒ yě méi jì chū qù guò ya) trong hội thoại tiếng Trung
我也没寄出去过呀
Tôi đâu có gửi đi đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:26
zhè wài dì de diàn yǐng chǎng
这 外地的电影厂
“Hãng phim ở tỉnh khác à?”
LINE 0209:29
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
méi没
jì寄
chū出
qù去
guò过
ya呀
“Tôi đâu có gửi đi đâu.”
LINE 0309:31
nà那
kěn肯
dìng定
shì是
yǒu有
rén人
“Vậy chắc chắn là có người”
Show Information