Cách dùng "我早就跟那个倔驴说过" (wǒ zǎo jiù gēn nà ge jué lǘ shuō guò) trong hội thoại tiếng Trung

zǎojiùgēngejuéshuōguò

Tôi bảo ông già cứng đầu đó từ lâu rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:49
shì
yīn
wèi
chí
dào
de
ài

là vì Tình Yêu Đến Muộn à?

LINE 0208:51
PLAYING SCENE
zǎo
jiù
gēn
ge
jué
shuō
guò

Tôi bảo ông già cứng đầu đó từ lâu rồi.

LINE 0308:54
zhè
míng

Cái tên này không may mắn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp08:51
TMDB ID291470