Cách dùng "咱们那个剧本看了没有" (zán men nà ge jù běn kàn le méi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung

zánmengeběnkànleméiyǒu

anh đã xem kịch bản của chúng tôi chưa?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:59
suí
zǒng

Sếp Tùy,

LINE 0225:00
PLAYING SCENE
zán
men
ge
běn
kàn
le
méi
yǒu

anh đã xem kịch bản của chúng tôi chưa?

LINE 0325:02
gǎn
gǎn
xìng

Có hứng thú không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp25:00
TMDB ID291470