Cách dùng "咱们一起还" (zán men yì qǐ hái) trong hội thoại tiếng Trung

zánmenhái

[Chúng ta cùng trả.]

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:26
xìn

Em tin anh đi.

LINE 0241:29
PLAYING SCENE
zán
men
hái

[Chúng ta cùng trả.]

LINE 0341:33
shòu
le

[Anh vất vả rồi.]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp41:29
TMDB ID291470