Cách dùng "挣这个中间商的差价" (zhēng zhè ge zhōng jiān shāng de chā jià) trong hội thoại tiếng Trung
挣这个中间商的差价
kiếm phần chênh lệch của bên trung gian.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:23
qiān牵
xiàn线
dā搭
qiáo桥
“làm cầu nối cho họ,”
LINE 0236:24
PLAYING SCENEzhēng挣
zhè这
ge个
zhōng中
jiān间
shāng商
de的
chā差
jià价
“kiếm phần chênh lệch của bên trung gian.”
LINE 0336:26
gē搁
gǔ古
dài代
“Thời xưa”
Show Information