Cách dùng "将他一刀毙命" (jiāng tā yī dāo bì mìng) trong hội thoại tiếng Trung

jiāngdāomìng

lấy mạng ông ấy bằng một đao.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:23
shā
shǒu
chuǎng
le
jìn
lái

một tên sát thủ xông vào nhà,

LINE 0205:26
PLAYING SCENE
jiāng
dāo
mìng

lấy mạng ông ấy bằng một đao.

LINE 0305:28
de
shēn
huàn

Vợ ông ấy cũng trúng độc lạ,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp05:26
TMDB ID316780