Cách dùng "是你让我开始期待未来的" (shì nǐ ràng wǒ kāi shǐ qī dài wèi lái de) trong hội thoại tiếng Trung

shìràngkāishǐdàiwèiláide

Chính người đã khiến con bắt đầu mong đợi tương lai.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:28
míng
míng
shì
ràng
méi
yǒu
bèi
chóu
hèn
bāo
guǒ

Rõ ràng chính người đã khiến con không bị thù hận nuốt chửng.

LINE 0211:33
PLAYING SCENE
shì
ràng
kāi
shǐ
dài
wèi
lái
de

Chính người đã khiến con bắt đầu mong đợi tương lai.

LINE 0311:37
gēn
shuō
zhè
qiè
dōu
shì
jiǎ
de

Bây giờ người lại nói tất cả đều là giả sao?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp11:33
TMDB ID316780