Cách dùng "是你让我开始期待未来的" (shì nǐ ràng wǒ kāi shǐ qī dài wèi lái de) trong hội thoại tiếng Trung
是你让我开始期待未来的
Chính người đã khiến con bắt đầu mong đợi tương lai.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:28
míng明
míng明
shì是
nǐ你
ràng让
wǒ我
méi没
yǒu有
bèi被
chóu仇
hèn恨
bāo包
guǒ裹
“Rõ ràng chính người đã khiến con không bị thù hận nuốt chửng.”
LINE 0211:33
PLAYING SCENEshì是
nǐ你
ràng让
wǒ我
kāi开
shǐ始
qī期
dài待
wèi未
lái来
de的
“Chính người đã khiến con bắt đầu mong đợi tương lai.”
LINE 0311:37
nǐ你
gēn跟
wǒ我
shuō说
zhè这
yī一
qiè切
dōu都
shì是
jiǎ假
de的
“Bây giờ người lại nói tất cả đều là giả sao?”
Show Information