Cách dùng "我还是有点放心不下" (wǒ hái shì yǒu diǎn fàng xīn bù xià) trong hội thoại tiếng Trung
我还是有点放心不下
ta vẫn không yên tâm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:57
yǒu有
jiàn件
shì事
“Có một chuyện”
LINE 0207:59
PLAYING SCENEwǒ我
hái还
shì是
yǒu有
diǎn点
fàng放
xīn心
bù不
xià下
“ta vẫn không yên tâm.”
LINE 0308:01
tǎ塔
zhǔ主
qǐng请
fēn吩
fù咐
“Xin tháp chủ cứ căn dặn.”
Show Information