Cách dùng "给我站起来" (gěi wǒ zhàn qǐ lái) trong hội thoại tiếng Trung
给我站起来
gěi wǒ zhàn qǐ lái
Anh đứng dậy đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
37:34
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 轮得着你可怜 | lún dé zhe nǐ kě lián | đến lượt anh thương hại à? |
| 2▶ | 给我站起来 | gěi wǒ zhàn qǐ lái | Anh đứng dậy đi. |
| 3 | 我们之间早就结束了 | wǒ men zhī jiān zǎo jiù jié shù le | Chúng ta đã kết thúc từ lâu rồi. |
More Clips From Episode
Total 80 clips (Page 2 of 4)
HSK 2
0:03s
zhè dōu shén me dōng xī a wǒ yě bù xiǎng wán leCái gì thế này vậy? Chị cũng không muốn chơi nữa.

HSK 7
0:03s
tā yào dàn fán qíng shāng gāo yì diǎn zǎo bǎ nǐ zhuī dào shǒu leChỉ cần EQ cao hơn một chút thôi, là đã cưa đổ được em rồi.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
lí kāi gōng dì shí táng wǒ hái zhēn méi jiàn guòRời khỏi nhà ăn công trường, em thật sự chưa thấy

HSK 6
0:03s
wǒ shì bù xiǎng zài hài tā le chè dǐ duàn le tā de niàn xiǎngChị không muốn hại anh ấy nữa, dứt khoát cắt đứt hy vọng của anh ấy.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
yī gòng cái shàng le jǐ tiān xué ya wǒ men jiā dà hǔ yǐ hòutổng cộng mới đi học được có mấy ngày. Đại Hổ nhà chị sau này

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ yǐ jīng gěi tā sòng dào guó jì xué xiào qù le tiáo jiàn lǎo hǎo leChị đã cho nó vào trường quốc tế rồi, điều kiện rất tốt.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xí guàn le yè lǐ zài jiā gōng zuò suǒ yǐ bù xiǎng zuò bānTôi quen làm việc ở nhà vào ban đêm nên không muốn làm giờ hành chính.

HSK 5
0:03s
yǒu diǎn gè xìng kě yǐ jiē shòu wǒ bù jiē shòuCó cá tính một chút cũng chấp nhận được. Tôi không chấp nhận.





