Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "给我站起来" (gěi wǒ zhàn qǐ lái) trong hội thoại tiếng Trung

给我站起来

gěi wǒ zhàn qǐ lái

Anh đứng dậy đi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E27
Clip Timestamp
37:34
TMDB ID
278134
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1轮得着你可怜lún dé zhe nǐ kě liánđến lượt anh thương hại à?
2给我站起来gěi wǒ zhàn qǐ láiAnh đứng dậy đi.
3我们之间早就结束了wǒ men zhī jiān zǎo jiù jié shù leChúng ta đã kết thúc từ lâu rồi.

More Clips From Episode

Total 80 clips (Page 3 of 4)
这这这 让我试试 让我试试
HSK 2
0:03s
zhè zhè zhè ràng wǒ shì shì ràng wǒ shì shìChuyện này... Để anh thử đi, để anh thử đi mà.

我是糊涂嘛 现在不卖房 怎么还债
HSK 7
0:03s
wǒ shì hú tú ma xiàn zài bù mài fáng zěn me huán zhàiĐúng là chị dại thật. Giờ không bán nhà thì lấy gì trả nợ?

我赌得起就输得起
HSK 7
0:03s
wǒ dǔ dé qǐ jiù shū dé qǐchị đã dám cược thì dám chịu thua.

说得倒洒脱 你遇到困难 又不跟我们讲
HSK 4
0:03s
shuō dé dào sǎ tuō nǐ yù dào kùn nán yòu bù gēn wǒ men jiǎngNói thì nghe nhẹ nhàng lắm. Chị gặp khó khăn mà không nói với bọn em,

你不拿我跟娟儿 当朋友了 是吧
HSK 4
0:03s
nǐ bù ná wǒ gēn juān ér dāng péng yǒu le shì bakhông coi em với chị Quyên là bạn à?

我相信你一定能过去
HSK 3
0:03s
wǒ xiāng xìn nǐ yí dìng néng guò qùEm tin chị nhất định vượt qua được.

以后不迷信消息 不炒了
HSK 7
0:03s
yǐ hòu bù mí xìn xiāo xī bù chǎo leSau này không tin lời đồn mù quáng nữa, không chơi cổ phiếu nữa.

旧的不去 新的不来
HSK 3
0:03s
jiù de bù qù xīn de bù láicái cũ không đi, cái mới không đến.

有个姐妹让人不省心
HSK 3
0:03s
yǒu gè jiě mèi ràng rén bù shěng xīncó một chị bạn không khiến người ta yên tâm.

都说股市有风险 投资需谨慎
HSK 6
0:03s
dōu shuō gǔ shì yǒu fēng xiǎn tóu zī xū jǐn shènAi cũng nói thị trường chứng khoán có rủi ro, đầu tư cần thận trọng.

但只要不是 关于保险的事就好
HSK 5
0:03s
dàn zhǐ yào bú shì guān yú bǎo xiǎn de shì jiù hǎoNhưng chỉ cần không phải liên quan đến bảo hiểm là được.

这寿险到底是咋回事 你也跟我说说
HSK 4
0:03s
zhè shòu xiǎn dào dǐ shì zǎ huí shì nǐ yě gēn wǒ shuō shuōBảo hiểm nhân thọ này rốt cuộc là gì? Chị cũng nói cho em nghe thử đi.

好意我心领了 姐妹的钱 不赚
HSK 7
0:03s
hǎo yì wǒ xīn lǐng le jiě mèi de qián bù zhuànÝ tốt chị xin nhận. Riêng tiền của chị em thì không kiếm.

帮人没有这么帮的啊
HSK 2
0:03s
bāng rén méi yǒu zhè me bāng de ađâu có ai đi giúp người khác như vậy.

你们两个 真的是我的亲姐妹
HSK 5
0:03s
nǐ men liǎng gè zhēn de shì wǒ de qīn jiě mèiHai em đúng là chị em ruột của chị.

好了 好了 都怪你们啦 又来啦
HSK 6
0:03s
hǎo le hǎo le dōu guài nǐ men la yòu lái laThôi, thôi. Đều tại hai đứa đó. Lại nữa.

不是好像 也不是还可以 是很有想象力
HSK 3
0:03s
bú shì hǎo xiàng yě bú shì hái kě yǐ shì hěn yǒu xiǎng xiàng lìKhông phải "hình như", cũng không phải "tạm được" mà là rất có sức sáng tạo.

给自己放一天假 锻炼锻炼身体怎么了 不行啊
HSK 4
0:03s
gěi zì jǐ fàng yī tiān jiǎ duàn liàn duàn liàn shēn tǐ zěn me le bù xíng acho mình nghỉ một ngày vận động một chút thì sao nào. Không được à?

你还知道给自己放个假啊
HSK 4
0:03s
nǐ hái zhī dào gěi zì jǐ fàng gè jiǎ aEm cũng biết tự cho mình nghỉ à?

我的收益自然就高 还要什么奖励啊
HSK 6
0:03s
wǒ de shōu yì zì rán jiù gāo hái yào shén me jiǎng lì athu nhập của anh ắt cũng cao hơn, còn cần phần thưởng gì nữa?