Cách dùng "订单多得忙都忙不过来" (dìng dān duō dé máng dōu máng bù guò lái) trong hội thoại tiếng Trung
订单多得忙都忙不过来
nhiều đơn hàng đến nỗi bận không kịp thở,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:42
bié别
jiā家
de的
tǔ土
táo陶
diàn店
“Những tiệm đồ gốm khác”
LINE 0208:45
PLAYING SCENEdìng订
dān单
duō多
dé得
máng忙
dōu都
máng忙
bù不
guò过
lái来
“nhiều đơn hàng đến nỗi bận không kịp thở,”
LINE 0308:49
jiù就
zán咱
sǐ死
shǒu守
zhe着
zhè这
pò破
tǔ土
yáo窑
“có mỗi chúng ta cứ giữ khư khư cái lò nung đểu này.”
Show Information