Cách dùng "你听没听过这儿有一句话" (nǐ tīng méi tīng guò zhè ér yǒu yī jù huà) trong hội thoại tiếng Trung

tīngméitīngguòzhèéryǒuhuà

Anh đến đây đã từng nghe câu nói này chưa?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:56
xiàn
yuè
lái
yuè
xiàng
shí
rén
le

Tôi thấy anh ngày càng giống người Kashgar rồi đấy.

LINE 0228:58
PLAYING SCENE
tīng
méi
tīng
guò
zhè
ér
yǒu
huà

Anh đến đây đã từng nghe câu nói này chưa?

LINE 0329:01
zhè
ge
shí
rén

Người Kashgar

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp28:58
TMDB ID289708