Cách dùng "我发现你越来越像喀什人了" (wǒ fā xiàn nǐ yuè lái yuè xiàng kā shí rén le) trong hội thoại tiếng Trung
我发现你越来越像喀什人了
Tôi thấy anh ngày càng giống người Kashgar rồi đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:53
tà踏
tà踏
shí实
shí实
de的
chāo钞
piào票
“tiền tươi thóc thật.”
LINE 0228:56
PLAYING SCENEwǒ我
fā发
xiàn现
nǐ你
yuè越
lái来
yuè越
xiàng像
kā喀
shí什
rén人
le了
“Tôi thấy anh ngày càng giống người Kashgar rồi đấy.”
LINE 0328:58
nǐ你
tīng听
méi没
tīng听
guò过
zhè这
ér儿
yǒu有
yī一
jù句
huà话
“Anh đến đây đã từng nghe câu nói này chưa?”
Show Information