Cách dùng "我怕她知道了瞎操心" (wǒ pà tā zhī dào le xiā cāo xīn) trong hội thoại tiếng Trung
我怕她知道了瞎操心
cô sợ nó biết rồi lại lo lắng lung tung.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:36
zhè shì zán men xiān bié gēn xià zī shuō
这事 咱们先别跟夏孜说
“Chuyện này chúng ta tạm đừng nói với Hạ Tư,”
LINE 0214:40
PLAYING SCENEwǒ我
pà怕
tā她
zhī知
dào道
le了
xiā瞎
cāo操
xīn心
“cô sợ nó biết rồi lại lo lắng lung tung.”
LINE 0314:42
nǐ fàng xīn ba wǒ bù hé tā shuō
你放心吧 我不和她说
“Cô yên tâm, cháu không nói với cô ấy đâu.”
Show Information