Cách dùng "我一筹到钱就马上赶回来" (wǒ yī chóu dào qián jiù mǎ shàng gǎn huí lái) trong hội thoại tiếng Trung
我一筹到钱就马上赶回来
Tôi gom được tiền một cái sẽ quay lại ngay.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:28
gōng工
dì地
zhè这
biān边
ne呢
xiān先
zàn暂
tíng停
yī一
xià下
“Phía công trường cứ tạm dừng lại.”
LINE 0241:30
PLAYING SCENEwǒ我
yī一
chóu筹
dào到
qián钱
jiù就
mǎ马
shàng上
gǎn赶
huí回
lái来
“Tôi gom được tiền một cái sẽ quay lại ngay.”
LINE 0341:32
wǒ zhè kē shù dào shí hòu bāng wǒ zhào gù hǎo tā
我这棵树到时候 帮我照顾好它
“Có gì nhờ cô chăm hộ tôi cái cây này nhé.”
Show Information