Cách dùng "这事你比我还早知道" (zhè shì nǐ bǐ wǒ hái zǎo zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
这事你比我还早知道
Anh biết chuyện này trước cả tôi rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:09
huì会
tài太
gū孤
dān单
le了
ma嘛
“sẽ rất cô đơn.”
LINE 0235:12
PLAYING SCENEzhè这
shì事
nǐ你
bǐ比
wǒ我
hái还
zǎo早
zhī知
dào道
“Anh biết chuyện này trước cả tôi rồi.”
LINE 0335:16
ā阿
yí姨
bù不
ràng让
wǒ我
shuō说
de的
“Mẹ cô không cho tôi nói.”
Show Information