Cách dùng "这有啥不放心的" (zhè yǒu shá bù fàng xīn de) trong hội thoại tiếng Trung
这有啥不放心的
có gì mà không yên tâm chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:37
wǒ我
jiāo浇
shuǐ水
de的
shí时
hòu候
jiù就
gěi给
tā它
yě也
jiāo浇
shàng上
le了
“Lúc tôi tưới nước sẽ tưới luôn cho nó,”
LINE 0241:41
PLAYING SCENEzhè这
yǒu有
shá啥
bù不
fàng放
xīn心
de的
“có gì mà không yên tâm chứ?”
LINE 0341:52
gōng恭
xǐ喜
cháng常
yī医
shēng生
guāng光
róng荣
tuì退
xiū休
“Chúc mừng bác sĩ Thường nghỉ hưu trong vinh dự.”
Show Information