Cách dùng "男女共处一室" (nán nǚ gòng chǔ yī shì) trong hội thoại tiếng Trung

nángòngchǔshì

Nam nữ ở chung một nhà.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
28:42
TMDB ID
279136
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这就有点说不通了呀zhè jiù yǒu diǎn shuō bù tōng le yathế này thì có gì đó hơi sai.
2男女共处一室nán nǚ gòng chǔ yī shìNam nữ ở chung một nhà.
3羞 我觉得你的春天马上就要来了xiū wǒ jué de nǐ de chūn tiān mǎ shàng jiù yào lái leTu, Tớ thấy mùa xuân của cậu sắp đến rồi đấy.

More Clips From Episode

Total 103 clips (Page 6 of 6)
我手 手使不上劲 就
HSK 7
0:03s
wǒ shǒu shǒu shǐ bù shàng jìn jiùtay... tay tôi không dùng sức được, nên

你不会是出现幻觉了吧
HSK 7
0:03s
nǐ bú huì shì chū xiàn huàn jué le bakhông phải cô bị ảo giác đấy chứ?

长得是真不错
HSK 2
0:03s
zhǎng dé shì zhēn bù cuò♪ Trốn khỏi thế gian này ♪ trông cũng đẹp trai đó.