Cách dùng "男女共处一室" (nán nǚ gòng chǔ yī shì) trong hội thoại tiếng Trung
男女共处一室
Nam nữ ở chung một nhà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
28:42
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这就有点说不通了呀 | zhè jiù yǒu diǎn shuō bù tōng le ya | thế này thì có gì đó hơi sai. |
| 2▶ | 男女共处一室 | nán nǚ gòng chǔ yī shì | Nam nữ ở chung một nhà. |
| 3 | 羞 我觉得你的春天马上就要来了 | xiū wǒ jué de nǐ de chūn tiān mǎ shàng jiù yào lái le | Tu, Tớ thấy mùa xuân của cậu sắp đến rồi đấy. |


