Cách dùng "男女共处一室" (nán nǚ gòng chǔ yī shì) trong hội thoại tiếng Trung
男女共处一室
Nam nữ ở chung một nhà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
28:42
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这就有点说不通了呀 | zhè jiù yǒu diǎn shuō bù tōng le ya | thế này thì có gì đó hơi sai. |
| 2▶ | 男女共处一室 | nán nǚ gòng chǔ yī shì | Nam nữ ở chung một nhà. |
| 3 | 羞 我觉得你的春天马上就要来了 | xiū wǒ jué de nǐ de chūn tiān mǎ shàng jiù yào lái le | Tu, Tớ thấy mùa xuân của cậu sắp đến rồi đấy. |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 5 of 6)
HSK 5
0:03s
hái shì xiū jiě zuì téng wǒ zhè ge ne shì xiǎo piào zǒng gòng sān bǎi bā shí yuán- Chị Tu vẫn là người thương tớ nhất. - Đây là hóa đơn, tổng cộng 380 tệ.

HSK 7
0:03s
xiàng mù jiǎng jīn shào bù liǎo dà jiā deMọi người chắc chắn sẽ được nhận tiền thưởng dự án.

HSK 7
0:03s
lái nà wǒ men yì qǐ jìng wú zǒng yī bēi lái lái lái hǎo jìng wú zǒngNào, chúng ta hãy cùng mời sếp Ngô một ly. Nào, nào, nào. Được, mời sếp Ngô.

HSK 5
0:03s
yuàn wǒ men de xiàng mù shùn lì jìn xíng gān bēi shǎo hē diǎnMong dự án của chúng ta sẽ tiến hành thuận lợi. Cạn ly. Uống ít thôi.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ gāng bù zhǎo cè suǒ lái zhe ma wǒ zhǎo zháo leban nãy cô tìm phòng vệ sinh mà nhỉ? Tôi tìm thấy rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
nà nǐ men zhè xiē xiǎo gū niáng zhǐ yǒu gèng xīn kǔthì những cô gái như cô sẽ phải vất vả hơn.

HSK 6
0:03s
dǎ zhe dēng lóng yě zhǎo bú dào zhè yàng de qián lì gǔTìm khắp nơi cũng không ra một cổ phiếu tiềm năng như vậy.

HSK 5
0:03s
wú zǒng hé zuò de shì bú shì wǒ néng jué dìng deSếp Ngô, chuyện hợp tác tôi không quyết định được.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ gāng gāng rén dōu bù zài zěn me néng zhī dào wǒ bù kāi xīnVừa nãy anh còn không có mặt, sao có thể biết tôi không vui được?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s




