Cách dùng "别以为我看不懂这些条款" (bié yǐ wéi wǒ kàn bù dǒng zhè xiē tiáo kuǎn) trong hội thoại tiếng Trung
别以为我看不懂这些条款
đừng tưởng ta không hiểu mấy điều khoản này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:34
ān安
jùn郡
wáng王
“An quận vương,”
LINE 0234:35
PLAYING SCENEbié别
yǐ以
wéi为
wǒ我
kàn看
bù不
dǒng懂
zhè这
xiē些
tiáo条
kuǎn款
“đừng tưởng ta không hiểu mấy điều khoản này.”
LINE 0334:37
dà大
táng唐
ná拿
zhè这
xiē些
xiǎo小
ér儿
kē科
lái来
duì对
fù付
wǒ我
men们
“Đại Đường dùng mấy trò vặt này để đối phó với bọn ta,”
Show Information