Cách dùng "不辞辛劳地来协助你" (bù cí xīn láo dì lái xié zhù nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
不辞辛劳地来协助你
không quản nhọc nhằn đến đây trợ giúp ngài.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:39
suǒ所
yǐ以
jiù就
mìng命
wǒ我
“Vì vậy mới lệnh cho ta”
LINE 0220:40
PLAYING SCENEbù不
cí辞
xīn辛
láo劳
dì地
lái来
xié协
zhù助
nǐ你
“không quản nhọc nhằn đến đây trợ giúp ngài.”
LINE 0320:44
bì陛
xià下
yǔn允
nǐ你
dài代
xíng行
nán南
zhào赵
yī一
qiè切
zhī之
shì事
“Bệ hạ cho phép ngài thay mặt xử lý mọi việc của Nam Triệu,”
Show Information