Cách dùng "奉旨出任巡察御史" (fèng zhǐ chū rèn xún chá yù shǐ) trong hội thoại tiếng Trung
奉旨出任巡察御史
phụng chỉ nhậm chức ngự sử điều tra,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:20
dà大
lǐ理
sì寺
shǎo少
qīng卿
jǐng景
yì翊
“Thiếu khanh Đại Lý Tự Cảnh Dực”
LINE 0219:22
PLAYING SCENEfèng奉
zhǐ旨
chū出
rèn任
xún巡
chá察
yù御
shǐ史
“phụng chỉ nhậm chức ngự sử điều tra,”
LINE 0319:25
tí提
diào调
jiāo交
zhōu州
yī一
qiè切
shì事
wù务
“chỉ huy mọi chuyện của Giao Châu.”
Show Information