Cách dùng "金蝉脱壳大变活人" (jīn chán tuō qiào dà biàn huó rén) trong hội thoại tiếng Trung
金蝉脱壳大变活人
ve sầu thoát xác, cải tử hoàn sinh vậy?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:09
zěn怎
me么
èr二
wáng王
zǐ子
hái还
néng能
“Sao nhị vương tử lại có thể”
LINE 0230:10
PLAYING SCENEjīn金
chán蝉
tuō脱
qiào壳
dà大
biàn变
huó活
rén人
“ve sầu thoát xác, cải tử hoàn sinh vậy?”
LINE 0330:13
èr二
dì弟
wèi为
le了
zhēng争
gōng功
“Để tranh công,”
Show Information