Cách dùng "今日所见所闻" (jīn rì suǒ jiàn suǒ wén) trong hội thoại tiếng Trung
今日所见所闻
Những gì được nghe được thấy hôm nay,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:34
duō多
xué学
zhe着
diǎn点
“nhìn mà học hỏi.”
LINE 0238:36
PLAYING SCENEjīn今
rì日
suǒ所
jiàn见
suǒ所
wén闻
“Những gì được nghe được thấy hôm nay,”
LINE 0338:38
pà怕
shì是
rì日
hòu后
dōu都
méi没
yǒu有
jī机
huì会
zài再
jiàn见
le了
“e là sau này đệ không còn cơ hội mà học nữa đâu.”
Show Information