Cách dùng "如此草菅人命" (rú cǐ cǎo jiān rén mìng) trong hội thoại tiếng Trung

cǎojiānrénmìng

(Coi rẻ mạng người như thế,)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:22
biàn
chéng
zuò
chéng

(thành một tòa thành độc.)

LINE 0200:25
PLAYING SCENE
cǎo
jiān
rén
mìng

(Coi rẻ mạng người như thế,)

LINE 0300:27
zǎo
méi
le
rén
xìng

(hắn đã mất nhân tính từ lâu.)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E26
Timestamp00:25
TMDB ID124595