Cách dùng "如此草菅人命" (rú cǐ cǎo jiān rén mìng) trong hội thoại tiếng Trung
如此草菅人命
(Coi rẻ mạng người như thế,)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:22
biàn变
chéng成
yī一
zuò座
dú毒
chéng城
“(thành một tòa thành độc.)”
LINE 0200:25
PLAYING SCENErú如
cǐ此
cǎo草
jiān菅
rén人
mìng命
“(Coi rẻ mạng người như thế,)”
LINE 0300:27
tā他
zǎo早
yǐ已
méi没
le了
rén人
xìng性
“(hắn đã mất nhân tính từ lâu.)”
Show Information