Cách dùng "所需银两我会如数奉上" (suǒ xū yín liǎng wǒ huì rú shù fèng shàng) trong hội thoại tiếng Trung
所需银两我会如数奉上
cần bao nhiêu bạc ta sẽ trả đủ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:24
xiān先
tí提
yī一
pī批
yào药
chū出
lái来
“từ tàu buôn qua lại trước,”
LINE 0203:25
PLAYING SCENEsuǒ所
xū需
yín银
liǎng两
wǒ我
huì会
rú如
shù数
fèng奉
shàng上
“cần bao nhiêu bạc ta sẽ trả đủ.”
LINE 0303:28
xiǎo小
de的
“Tiểu nhân”
Show Information