Cách dùng "他已经飞上枝头" (tā yǐ jīng fēi shàng zhī tóu) trong hội thoại tiếng Trung
他已经飞上枝头
Chàng ấy giờ đã bay lên cành cao mới,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:11
jǐng景
yì翊
tā他
méi没
tóng同
nǐ你
yì一
qǐ起
lái来
ma吗
“Cảnh Dực không đến cùng cô sao?”
LINE 0219:15
PLAYING SCENEtā他
yǐ已
jīng经
fēi飞
shàng上
zhī枝
tóu头
“Chàng ấy giờ đã bay lên cành cao mới,”
LINE 0319:17
jīn今
fēi非
xī昔
bǐ比
le了
“khác xưa rồi.”
Show Information