Cách dùng "我活了这把岁数" (wǒ huó le zhè bǎ suì shù) trong hội thoại tiếng Trung
我活了这把岁数
Ta sống đến từng này tuổi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:58
wáng王
fēi妃
ràng让
wǒ我
xiān先
shì试
ba吧
“Vương phi, để ta thử trước đi.”
LINE 0225:01
PLAYING SCENEwǒ我
huó活
le了
zhè这
bǎ把
suì岁
shù数
“Ta sống đến từng này tuổi”
LINE 0325:03
zǎo早
jiù就
gòu够
le了
běn本
“cũng đủ rồi.”
Show Information