Cách dùng "新伤叠旧伤" (xīn shāng dié jiù shāng) trong hội thoại tiếng Trung

xīnshāngdiéjiùshāng

vết thương mới chồng vết thương cũ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:37
zhù
shǒu
西
běi

trấn thủ Tây Bắc, chống lại Thổ Phồn,

LINE 0209:38
PLAYING SCENE
xīn
shāng
dié
jiù
shāng

vết thương mới chồng vết thương cũ.

LINE 0309:40
jīn
yòu
shēn
xiàn
cháng
ān
shēng
wèi

Bây giờ ca ca lại mắc kẹt ở Trường An, không rõ sống chết.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E26
Timestamp09:38
TMDB ID124595