Cách dùng "也算是能解你的燃眉之急了" (yě suàn shì néng jiě nǐ de rán méi zhī jí le) trong hội thoại tiếng Trung
也算是能解你的燃眉之急了
Coi như giải quyết được chuyện cấp bách bây giờ của cô rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:39
yú于
shì是
yán沿
tú途
gěi给
nǐ你
mǎi买
le了
yī一
xiē些
chī吃
shí食
yào药
cái材
“nên dọc đường đã mua ít đồ ăn và dược liệu cho cô.”
LINE 0218:41
PLAYING SCENEyě也
suàn算
shì是
néng能
jiě解
nǐ你
de的
rán燃
méi眉
zhī之
jí急
le了
“Coi như giải quyết được chuyện cấp bách bây giờ của cô rồi.”
LINE 0318:44
zhè这
xiē些
dōu都
shì是
wǒ我
yǎn眼
xià下
zuì最
quē缺
de的
le了
“Đây đều là những thứ ta đang thiếu.”
Show Information