Cách dùng "一心辅佐大殿下的" (yī xīn fǔ zuǒ dà diàn xià de) trong hội thoại tiếng Trung
一心辅佐大殿下的
hết lòng phò tá đại điện hạ rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:25
èr二
diàn殿
xià下
zì自
rán然
shì是
jié竭
chéng诚
jìn尽
jié节
“Dĩ nhiên nhị điện hạ luôn trung thành tận tụy,”
LINE 0237:28
PLAYING SCENEyī一
xīn心
fǔ辅
zuǒ佐
dà大
diàn殿
xià下
de的
“hết lòng phò tá đại điện hạ rồi.”
LINE 0337:31
wǒ我
xīn心
zhōng中
yǒu有
shù数
“Ta tự biết phải làm thế nào.”
Show Information