Cách dùng "别扒拉我 我说了别" (bié bā lā wǒ wǒ shuō le bié) trong hội thoại tiếng Trung
别扒拉我 我说了别
Đừng có kéo tôi, đã bảo đừng có...
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
41:19
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 别碰我 | bié pèng wǒ | Đừng động vào tôi. |
| 2▶ | 别扒拉我 我说了别 | bié bā lā wǒ wǒ shuō le bié | Đừng có kéo tôi, đã bảo đừng có... |
| 3 | 别动别动 | bié dòng bié dòng | Đừng động đậy, đừng động đậy. |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 5 of 6)
HSK 5
0:03s
nǐ shàng cì shuō nán gǎo de zū kè shìNgười thuê nhà khó tính mà cậu nói lần trước là sếp của Dynamism (Kiến trúc Đại Ngạn) sao?

HSK 4
0:03s
wǒ jīn tiān běn lái shì xiǎng qù zhǎo tā hǎo hǎo liáo yī liáo deHôm nay vốn dĩ tớ định đến gặp anh ta để nói chuyện tử tế.

HSK 3
0:03s
bù bù bù wǒ gēn tā shì méi yǒu yǐ hòu leKhông, không, không, tớ và anh ta không có sau này đâu.

HSK 4
0:03s
xiàn zài xiǎng lái wǒ shuō de měi yī jù huà měi yí gè dòng zuògiờ nghĩ lại, mỗi câu tớ nói, mỗi hành động tớ làm,

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ hái zài xiǎng zhe yào bù yào gěi tā dào qiàntôi đang nghĩ xem có nên xin lỗi anh ấy không.

HSK 4
0:03s
nà nán dào nǐ shì miàn shì de shí hòu rě dào tā leThế chẳng lẽ cô đắc tội anh ấy lúc phỏng vấn rồi?

HSK 4
0:03s
zī liào nǐ ná huí qù hǎo hǎo kàn yī xià yī zhōu zhī nèicô cầm tài liệu về xem kỹ đi. Trong vòng một tuần,

HSK 4
0:03s
lái lái lái lái gān bēi gān bēi gān bēi gān bēiNào, nào, nào. Nào, cạn ly! Cạn ly! Cạn ly! Cạn ly!










