Cách dùng "别扒拉我 我说了别" (bié bā lā wǒ wǒ shuō le bié) trong hội thoại tiếng Trung

bié shuōlebié

Đừng có kéo tôi, đã bảo đừng có...

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
41:19
TMDB ID
279136
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1别碰我bié pèng wǒĐừng động vào tôi.
2别扒拉我 我说了别bié bā lā wǒ wǒ shuō le biéĐừng có kéo tôi, đã bảo đừng có...
3别动别动bié dòng bié dòngĐừng động đậy, đừng động đậy.

More Clips From Episode

Total 106 clips (Page 6 of 6)
你怎么也得意思意思 宇总 周总 我敬你们
HSK 7
0:03s
nǐ zěn me yě dé yì sī yì si yǔ zǒng zhōu zǒng wǒ jìng nǐ menkiểu gì cô cũng phải uống một chút chứ. Sếp Vũ, sếp Châu, tôi mời anh chị,

好 加油加油加油 干杯
HSK 4
0:03s
hǎo jiā yóu jiā yóu jiā yóu gān bēiĐược, cố lên, cố lên! Cạn ly.

没事 一会儿我送她吧
HSK 2
0:03s
méi shì yī huì er wǒ sòng tā baKhông sao, lát nữa tôi đưa cô ấy về.

好像是顺路
HSK 7
0:03s
hǎo xiàng shì shùn lùHình như là tiện đường thật.

你住哪儿 我送你回去 我住
HSK 2
0:03s
nǐ zhù nǎ ér wǒ sòng nǐ huí qù wǒ zhùCô sống ở đâu? Tôi đưa cô về. Tôi sống...

谁这么缺德
HSK 2
0:03s
shuí zhè me quē déAi mà thất đức vậy?