Cách dùng "我都说了几次了 你看你改的什么" (wǒ dōu shuō le jǐ cì le nǐ kàn nǐ gǎi de shén me) trong hội thoại tiếng Trung
我都说了几次了 你看你改的什么
tôi đã nói mấy lần rồi, anh xem anh sửa thành cái gì đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E5
Clip Timestamp
12:58
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我说过了这设计做不了 那是你能力有问题 | wǒ shuō guò le zhè shè jì zuò bù liǎo nà shì nǐ néng lì yǒu wèn tí | Tôi đã nói là bản thiết kế này không làm được mà. Đó là do năng lực của anh có vấn đề, |
| 2▶ | 我都说了几次了 你看你改的什么 | wǒ dōu shuō le jǐ cì le nǐ kàn nǐ gǎi de shén me | tôi đã nói mấy lần rồi, anh xem anh sửa thành cái gì đi. |
| 3 | 我都改了第三遍了 我能力哪里有问题 | wǒ dōu gǎi le dì sān biàn le wǒ néng lì nǎ lǐ yǒu wèn tí | Tôi đã sửa ba lần rồi, năng lực của tôi có vấn đề gì? |
More Clips From Episode
Total 106 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s
nǐ bù zǎo shuō wǒ dài bèi yòng yào shi laSao con không nói sớm? Mẹ mang chìa khóa dự phòng rồi.

HSK 7
0:03s
nǐ zuò shá la nǐ bà mā ěr duǒ hái méi yǒu lóng hǎo baCon làm gì vậy? Bố mẹ còn chưa điếc đâu.

HSK 5
0:03s
dàn nǐ zhè ge tài dà hào le ba zhè wǒ míng tiān jiù ná qù tuì lenhưng cái này của con rộng quá mức rồi. Mai con sẽ mang trả lại.

HSK 7
0:03s
wǒ shuō nǐ zhēn shì dāng shuǎi shǒu zhǎng guì de aTôi nói này, cậu đúng là kiểu ông chủ ngồi chơi xơi nước.

HSK 6
0:03s
dà gē nà tā yě bù zhì yú gěi wǒ dǎ shí jǐ gè baAnh hai, vậy cũng không đến mức gọi cho tôi cả chục cuộc chứ.

HSK 6
0:03s
shén me nǐ qù lòng táng kǒu mǎi píng liào jiǔ huí lái hǎo bù laCái gì? Con ra đầu ngõ mua chai rượu nấu ăn về đây được không?

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
gàn shén me xiàn zài wèn tí shì zhè yàng de wǒ bà mā lái kàn wǒ leLàm gì vậy? Bây giờ vấn đề là thế này, bố mẹ tôi đến thăm tôi rồi.

HSK 4
0:03s
suǒ yǐ néng bù néng zhǎo gè fù jìn de dì fāng dài yī huì er wǒ bǎo zhèngvậy nên anh có thể tìm chỗ nào gần đây lánh tạm một lát được không? Tôi đảm bảo

HSK 1
0:03s
xiǎo yǔ duì lái nǐ cháng cháng zhè geTiểu Vũ đúng không? Vâng. Nào, cháu nếm thử món này

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
zěn me méi yǒu tīng nǐ tí qǐ guò yǒu zhè me gè tóng shì akhông nghe con nhắc đến cậu đồng nghiệp này thế?

HSK 4
0:03s
wǒ jiù shì suí biàn wèn wèn nǐ wèn nǐ wèn wǒ kǎ zhe leEm chỉ hỏi thôi mà. Em hỏi, em hỏi đi, anh bị nghẹn thôi.






