Cách dùng "从无名之辈重新做起" (cóng wú míng zhī bèi chóng xīn zuò qǐ) trong hội thoại tiếng Trung

cóngmíngzhībèichóngxīnzuò

Bắt đầu lại từ con số không

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:34
shī
kǎi
lín

Mất Catherine

LINE 0205:36
PLAYING SCENE
cóng
míng
zhī
bèi
chóng
xīn
zuò

Bắt đầu lại từ con số không

LINE 0305:39
dàn
shì

Nhưng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E36
Timestamp05:36
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 106 clips (Page 2 of 6)
我想着我还是得跟她说一下
HSK 2
0:03s
wǒ xiǎng zhe wǒ hái shì dé gēn tā shuō yī xiàtôi nghĩ vẫn phải nói cho cô ấy biết
她那个房子 租期不是还没到吗
HSK 3
0:03s
tā nà ge fáng zi zū qī bú shì hái méi dào maCái văn phòng đó hợp đồng thuê chưa hết mà
而且 之前每次碰头会 不是在我家吗
HSK 4
0:03s
ér qiě zhī qián měi cì pèng tóu huì bú shì zài wǒ jiā maHơn nữa trước giờ mỗi lần họp mặt chẳng phải đều ở nhà tôi sao
我当了卧底了那 不能老在我家了吧
HSK 4
0:03s
wǒ dāng le wò dǐ le nà bù néng lǎo zài wǒ jiā le bađang làm nội gián rồi đó không thể cứ ở nhà tôi mãi được
那样容易暴露身份不是吗
HSK 6
0:03s
nà yàng róng yì bào lù shēn fèn bú shì madễ lộ thân phận lắm, đúng không?
可以啊 蔡掌珠 我已经刮目相看了
HSK 7
0:03s
kě yǐ a cài zhǎng zhū wǒ yǐ jīng guā mù xiāng kàn leĐược đấy, Thái Chưởng Châu Tôi thật sự phải nhìn bạn bằng con mắt khác rồi
本事都这么大了现在
HSK 7
0:03s
běn shì dōu zhè me dà le xiàn zàiGiờ giỏi giang thế này cơ đấy
几年之后我飞黄腾达 然后衣锦还乡
HSK 4
0:03s
jǐ nián zhī hòu wǒ fēi huáng téng dá rán hòu yì jǐn huán xiāngVài năm sau tôi thành đạt rực rỡ Rồi vinh quy bái tổ
是傻子才会选第二条路
HSK 3
0:03s
shì shǎ zi cái huì xuǎn dì èr tiáo lùChỉ có kẻ ngốc mới chọn con đường thứ hai
但我作这个决定 它不会改变的
HSK 4
0:03s
dàn wǒ zuò zhè ge jué dìng tā bú huì gǎi biàn deNhưng quyết định này của tôi Sẽ không thay đổi đâu
是我自己选择追求爱情的嘛
HSK 6
0:03s
shì wǒ zì jǐ xuǎn zé zhuī qiú ài qíng de maTôi tự chọn theo đuổi tình yêu mà
但失去的机会我自己会挣回来
HSK 5
0:03s
dàn shī qù de jī huì wǒ zì jǐ huì zhēng huí láiNhưng cơ hội đã mất tôi sẽ tự giành lại
多给我点时间 就这一点
HSK 2
0:03s
duō gěi wǒ diǎn shí jiān jiù zhè yì diǎnCho tôi thêm chút thời gian Chỉ vậy thôi
你第一次在医院看到我的时候 还挺嫌弃我的
HSK 7
0:03s
nǐ dì yī cì zài yī yuàn kàn dào wǒ de shí hòu hái tǐng xián qì wǒ deLần đầu cô gặp tôi ở bệnh viện Cô còn chê tôi dữ lắm đấy
刚好有些事情想要找你帮忙
HSK 5
0:03s
gāng hǎo yǒu xiē shì qíng xiǎng yào zhǎo nǐ bāng mángVừa hay có vài chuyện muốn nhờ bạn giúp,
感觉也没离开多久 但怎么好像已经过了很长时间了
HSK 4
0:03s
gǎn jué yě méi lí kāi duō jiǔ dàn zěn me hǎo xiàng yǐ jīng guò le hěn zhǎng shí jiān leCảm giác cũng chưa xa bao lâu, nhưng sao lại như đã qua rất lâu rồi.
随时过来用这里了 谢谢老板 这真是太好了
HSK 7
0:03s
suí shí guò lái yòng zhè lǐ le xiè xiè lǎo bǎn zhè zhēn shì tài hǎo leđến dùng chỗ này bất cứ lúc nào. Cảm ơn sếp! Tuyệt quá đi thôi!
如果他们继续叫板闪灵骑士
HSK 7
0:03s
rú guǒ tā men jì xù jiào bǎn shǎn líng qí shìnếu họ tiếp tục khiêu khích Thiểm Linh Kỵ Sĩ
他不值得 同意
HSK 4
0:03s
tā bù zhí dé tóng yìKhông đáng. Đồng ý.
我送你上车吧 不用了
HSK 3
0:03s
wǒ sòng nǐ shàng chē ba bù yòng leĐể tôi tiễn bạn ra xe nhé. Thôi khỏi.