Cách dùng "陈阁老夫人不做人" (chén gé lǎo fū rén bù zuò rén) trong hội thoại tiếng Trung
陈阁老夫人不做人
phu nhân Trần Các lão không ra gì
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
16:51
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 上回太太请茶会 | shàng huí tài tài qǐng chá huì | Lần trước thái thái mời hội trà, |
| 2▶ | 陈阁老夫人不做人 | chén gé lǎo fū rén bù zuò rén | phu nhân Trần Các lão không ra gì |
| 3 | 害您心里不舒坦 | hài nín xīn lǐ bù shū tǎn | làm người không vui, |
More Clips From Episode
Total 75 clips (Page 3 of 4)
HSK 2
0:03s
nǐ zhè yàng měi rì dōu shuì bù liǎo jǐ gè shí chénBận như thế, hằng ngày chàng không ngủ được bao lâu,

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ qiāo le bàn rì de mén méi yǒu rén yīng tuī kāi mén yī kànTa gõ cửa rất lâu, không thấy ai trả lời, đẩy cửa vào xem

HSK 6
0:03s
sān yé zěn me gàn zhè me chū gé de shì qiáo nǐ shuō deSao Tam gia có thể làm việc quá đáng như vậy? Xem ngươi nói kìa.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì bú shì yí xiàng èr bó mǔ guǎn zhe de maKhông phải bình thường vẫn do Nhị bá mẫu lo liệu sao?













