Cách dùng "哥儿" (gē ér) trong hội thoại tiếng Trung

ér

Công tử,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
12:46
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1shìDạ.
2哥儿gē érCông tử,
3还有hái yǒucòn việc này nữa,

More Clips From Episode

Total 75 clips (Page 1 of 4)
晚雪妹妹
HSK 1
0:03s
wǎn xuě mèi mèiVãn Tuyết muội muội.

有一些话
HSK 1
0:03s
yǒu yī xiē huàcó vài lời này

三爷
HSK 1
0:03s
sān yéTam gia,

我内心一直装着 另外一个女子
HSK 5
0:03s
wǒ nèi xīn yì zhí zhuāng zhe lìng wài yí gè nǚ zǐtrong lòng ta vốn đã có một cô nương khác.

你不是三尺孩童了
HSK 1
0:03s
nǐ bú shì sān chǐ hái tóng lengươi không còn là trẻ con nữa,

当知道什么话当讲
HSK 4
0:03s
dāng zhī dào shén me huà dāng jiǎngnên biết đâu là lời nên nói,

我不能告诉你
HSK 2
0:03s
wǒ bù néng gào sù nǐTa không thể cho muội biết.

为何要为难她
HSK 6
0:03s
wèi hé yào wéi nán tāvì sao còn làm khó muội ấy?

走 别
HSK 2
0:03s
zǒu biéĐi. Đừng.

为何还要向我提亲
HSK 6
0:03s
wèi hé hái yào xiàng wǒ tí qīnvì sao còn hỏi cưới muội?

那为什么
HSK 2
0:03s
nà wèi shén meVậy thì tại sao?

那我不要退亲
HSK 1
0:03s
nà wǒ bú yào tuì qīnmuội sẽ không hủy hôn ước,

我还是想嫁给你
HSK 6
0:03s
wǒ hái shì xiǎng jià gěi nǐmuội vẫn muốn gả cho huynh.

自从爹爹跟我说
HSK 5
0:03s
zì cóng diē diē gēn wǒ shuōTừ ngày cha nói

我就盼着那一天了
HSK 7
0:03s
wǒ jiù pàn zhe nà yī tiān lemuội đã rất mong chờ ngày đó.

每次继母欺负我
HSK 7
0:03s
měi cì jì mǔ qī fù wǒMỗi lần kế mẫu ức hiếp muội,

我不要退亲
HSK 1
0:03s
wǒ bú yào tuì qīnMuội không muốn hủy hôn ước.

我不要 我不要啊
HSK 2
0:03s
wǒ bú yào wǒ bú yào aMuội không muốn, muội không muốn.

一切照旧
HSK 4
0:03s
yī qiè zhào jiùcứ làm như cũ.

三伯母
HSK 7
0:03s
sān bó mǔTam bá mẫu,