Cách dùng "除了回门" (chú le huí mén) trong hội thoại tiếng Trung
除了回门
chú le huí mén
trừ lúc về phản bái,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
9:42
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 自我们成亲以来 | zì wǒ men chéng qīn yǐ lái | từ ngày thành hôn tới nay, |
| 2▶ | 除了回门 | chú le huí mén | trừ lúc về phản bái, |
| 3 | 都没有机会 好好出去走一走 | dōu méi yǒu jī huì hǎo hǎo chū qù zǒu yī zǒu | chúng ta còn chưa có cơ hội đi chơi đâu. |
More Clips From Episode
Total 75 clips (Page 3 of 4)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zhè yàng měi rì dōu shuì bù liǎo jǐ gè shí chénBận như thế, hằng ngày chàng không ngủ được bao lâu,

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ qiāo le bàn rì de mén méi yǒu rén yīng tuī kāi mén yī kànTa gõ cửa rất lâu, không thấy ai trả lời, đẩy cửa vào xem

HSK 6
0:03s
sān yé zěn me gàn zhè me chū gé de shì qiáo nǐ shuō deSao Tam gia có thể làm việc quá đáng như vậy? Xem ngươi nói kìa.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì bú shì yí xiàng èr bó mǔ guǎn zhe de maKhông phải bình thường vẫn do Nhị bá mẫu lo liệu sao?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
gē ér sān tài tài bǎi míng liǎo tài dù yào gēn nín bì xiánCông tử, Tam thái thái đã tỏ thái độ muốn tránh mặt người,