Cách dùng "还甩我脸子" (hái shuǎi wǒ liǎn zi) trong hội thoại tiếng Trung
还甩我脸子
còn giận dỗi nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
10:21
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 弹劾我什么 弹劾你一大早闹醒我 | tán hé wǒ shén me tán hé nǐ yī dà zǎo nào xǐng wǒ | Tội gì đây? Tội mới sáng sớm đánh thức thiếp, |
| 2▶ | 还甩我脸子 | hái shuǎi wǒ liǎn zi | còn giận dỗi nữa. |
| 3 | 还在记仇 那当然 能记好久 | hái zài jì chóu nà dāng rán néng jì hǎo jiǔ | Thù dai quá. Tất nhiên rồi, thù rất dai đó. |
More Clips From Episode
Total 75 clips (Page 1 of 4)
HSK 5
0:03s
wǒ nèi xīn yì zhí zhuāng zhe lìng wài yí gè nǚ zǐtrong lòng ta vốn đã có một cô nương khác.


















