Cách dùng "每次继母欺负我" (měi cì jì mǔ qī fù wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
每次继母欺负我
měi cì jì mǔ qī fù wǒ
Mỗi lần kế mẫu ức hiếp muội,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
3:32
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我就盼着那一天了 | wǒ jiù pàn zhe nà yī tiān le | muội đã rất mong chờ ngày đó. |
| 2▶ | 每次继母欺负我 | měi cì jì mǔ qī fù wǒ | Mỗi lần kế mẫu ức hiếp muội, |
| 3 | 我都对自己说 | wǒ dōu duì zì jǐ shuō | muội đều tự nhủ, |
More Clips From Episode
Total 75 clips (Page 1 of 4)
HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ nèi xīn yì zhí zhuāng zhe lìng wài yí gè nǚ zǐtrong lòng ta vốn đã có một cô nương khác.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s