Cách dùng "是" (shì) trong hội thoại tiếng Trung
是
Dạ.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
12:45
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 顾锦朝就去 给祖母请安了 | gù jǐn cháo jiù qù gěi zǔ mǔ qǐng ān le | là Cố Cẩm Triêu đã tới thỉnh an tổ mẫu à? |
| 2▶ | 是 | shì | Dạ. |
| 3 | 哥儿 | gē ér | Công tử, |
More Clips From Episode
Total 75 clips (Page 3 of 4)
HSK 2
0:03s
nǐ zhè yàng měi rì dōu shuì bù liǎo jǐ gè shí chénBận như thế, hằng ngày chàng không ngủ được bao lâu,

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ qiāo le bàn rì de mén méi yǒu rén yīng tuī kāi mén yī kànTa gõ cửa rất lâu, không thấy ai trả lời, đẩy cửa vào xem

HSK 6
0:03s
sān yé zěn me gàn zhè me chū gé de shì qiáo nǐ shuō deSao Tam gia có thể làm việc quá đáng như vậy? Xem ngươi nói kìa.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shì bú shì yí xiàng èr bó mǔ guǎn zhe de maKhông phải bình thường vẫn do Nhị bá mẫu lo liệu sao?

HSK 6
0:03s
gē ér sān tài tài bǎi míng liǎo tài dù yào gēn nín bì xiánCông tử, Tam thái thái đã tỏ thái độ muốn tránh mặt người,












