Cách dùng "是啊" (shì a) trong hội thoại tiếng Trung
是啊
shì a
Đúng thế,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
8:45
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你最近好忙啊 | nǐ zuì jìn hǎo máng a | Dạo này chàng rất bận. |
| 2▶ | 是啊 | shì a | Đúng thế, |
| 3 | 今年夏汛要开始了 | jīn nián xià xùn yào kāi shǐ le | lũ lụt mùa hè năm nay sắp tới rồi, |
More Clips From Episode
Total 75 clips (Page 1 of 4)
HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ nèi xīn yì zhí zhuāng zhe lìng wài yí gè nǚ zǐtrong lòng ta vốn đã có một cô nương khác.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s