Cách dùng "我不能告诉你" (wǒ bù néng gào sù nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我不能告诉你
wǒ bù néng gào sù nǐ
Ta không thể cho muội biết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
2:00
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你说呀 | nǐ shuō ya | Huynh nói đi. |
| 2▶ | 我不能告诉你 | wǒ bù néng gào sù nǐ | Ta không thể cho muội biết. |
| 3 | 我只是想让你知晓 | wǒ zhǐ shì xiǎng ràng nǐ zhī xiǎo | Ta chỉ muốn để muội biết |
More Clips From Episode
Total 75 clips (Page 1 of 4)
HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ nèi xīn yì zhí zhuāng zhe lìng wài yí gè nǚ zǐtrong lòng ta vốn đã có một cô nương khác.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s