Cách dùng "我恨不得你 日日都在府里" (wǒ hèn bù dé nǐ rì rì dōu zài fǔ lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我恨不得你 日日都在府里
wǒ hèn bù dé nǐ rì rì dōu zài fǔ lǐ
Thiếp chỉ mong ngày nào chàng cũng ở nhà,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
9:37
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我当然不想 | wǒ dāng rán bù xiǎng | Tất nhiên thiếp không muốn. |
| 2▶ | 我恨不得你 日日都在府里 | wǒ hèn bù dé nǐ rì rì dōu zài fǔ lǐ | Thiếp chỉ mong ngày nào chàng cũng ở nhà, |
| 3 | 自我们成亲以来 | zì wǒ men chéng qīn yǐ lái | từ ngày thành hôn tới nay, |
More Clips From Episode
Total 75 clips (Page 1 of 4)
HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ nèi xīn yì zhí zhuāng zhe lìng wài yí gè nǚ zǐtrong lòng ta vốn đã có một cô nương khác.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s