Cách dùng "我就盼着那一天了" (wǒ jiù pàn zhe nà yī tiān le) trong hội thoại tiếng Trung
我就盼着那一天了
wǒ jiù pàn zhe nà yī tiān le
muội đã rất mong chờ ngày đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
3:28
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要把我许给你 | yào bǎ wǒ xǔ gěi nǐ | sẽ gả muội cho huynh, |
| 2▶ | 我就盼着那一天了 | wǒ jiù pàn zhe nà yī tiān le | muội đã rất mong chờ ngày đó. |
| 3 | 每次继母欺负我 | měi cì jì mǔ qī fù wǒ | Mỗi lần kế mẫu ức hiếp muội, |
More Clips From Episode
Total 75 clips (Page 1 of 4)
HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ nèi xīn yì zhí zhuāng zhe lìng wài yí gè nǚ zǐtrong lòng ta vốn đã có một cô nương khác.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s