Cách dùng "我一直当他是谦谦君子" (wǒ yì zhí dāng tā shì qiān qiān jūn zǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我一直当他是谦谦君子
Ta còn tưởng hắn là quân tử chứ,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
6:15
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好吧 | hǎo ba | Thôi được. |
| 2▶ | 我一直当他是谦谦君子 | wǒ yì zhí dāng tā shì qiān qiān jūn zǐ | Ta còn tưởng hắn là quân tử chứ, |
| 3 | 想不到这话 是从他口中说出来的 | xiǎng bú dào zhè huà shì cóng tā kǒu zhōng shuō chū lái de | thật không ngờ hắn dám nói ra những lời này. |
More Clips From Episode
Total 75 clips (Page 1 of 4)
HSK 5
0:03s
wǒ nèi xīn yì zhí zhuāng zhe lìng wài yí gè nǚ zǐtrong lòng ta vốn đã có một cô nương khác.


















