Cách dùng "也罢" (yě bà) trong hội thoại tiếng Trung
也罢
(Mà thôi,)
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
11:09
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 千万别忘了 | qiān wàn bié wàng le | nhớ đừng quên. |
| 2▶ | 也罢 | yě bà | (Mà thôi,) |
| 3 | 看她面上并无愁色 还能这般开心 | kàn tā miàn shàng bìng wú chóu sè hái néng zhè bān kāi xīn | (thấy nàng không còn buồn rầu,) (có thể vui vẻ như vậy,) |
More Clips From Episode
Total 75 clips (Page 1 of 4)
HSK 5
0:03s
wǒ nèi xīn yì zhí zhuāng zhe lìng wài yí gè nǚ zǐtrong lòng ta vốn đã có một cô nương khác.


















