Cách dùng "这" (zhè) trong hội thoại tiếng Trung
这
zhè
việc này...
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
4:44
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 三爷 | sān yé | Tam gia, |
| 2▶ | 这 | zhè | việc này... |
| 3 | 今日看到的事情 不必与人提起 | jīn rì kàn dào de shì qíng bù bì yǔ rén tí qǐ | Không cần nói với người khác những gì nhìn thấy hôm nay. |
More Clips From Episode
Total 75 clips (Page 1 of 4)
HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ nèi xīn yì zhí zhuāng zhe lìng wài yí gè nǚ zǐtrong lòng ta vốn đã có một cô nương khác.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s