Cách dùng "但这事要是挑明了" (dàn zhè shì yào shì tiǎo míng le) trong hội thoại tiếng Trung
但这事要是挑明了
dàn zhè shì yào shì tiǎo míng le
Nhưng việc này mà vạch trần ra,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
6:29
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是要告诉 | shì yào gào sù | Đúng là cần nói. |
| 2▶ | 但这事要是挑明了 | dàn zhè shì yào shì tiǎo míng le | Nhưng việc này mà vạch trần ra, |
| 3 | 以三爷的性子 | yǐ sān yé de xìng zi | với tính của Tam gia |
More Clips From Episode
Total 75 clips (Page 1 of 4)
HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ nèi xīn yì zhí zhuāng zhe lìng wài yí gè nǚ zǐtrong lòng ta vốn đã có một cô nương khác.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s